matron of honor

matron of honor

The matron of honor helps the bride adjust her veil before the ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: - Phù dâu đã kết hôn: "matron of honor" người phụ nữ đã kết hôn, được chọn để làm phụ tá chính cho cô dâu trong đám cưới. Vai trò này tương tự như "maid of honor" (phù dâu chưa kết hôn), nhưng dành riêng cho người đã có chồng.

dụ sử dụng
  • (Chị gái tôi, người đã kết hôn, sẽ phù dâu đã kết hôn của tôi trong đám cưới.)
  • (Phù dâu đã kết hôn đã giúp cô dâu với váy cưới hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò trong đám cưới: "matron of honor" thường đứng bên cạnh cô dâu trong suốt buổi lễ, giữ nhẫn cưới, giấy chứng nhận hôn nhân, tổ chức tiệc độc thân cho cô dâu.
    • She was chosen as the matron of honor because of her organizational skills. ( ấy được chọn làm phù dâu đã kết hôn kỹ năng tổ chức của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Maid of honor (danh từ): phù dâu chưa kết hôn.
    • Her best friend is the maid of honor since she is single. (Bạn thân của ấy phù dâu chưa kết hôn ấy còn độc thân.)
  • Best man (danh từ): phù rể (cho chú rể).
    • The best man gave a touching speech at the reception. (Phù rể đã một bài phát biểu cảm động tại tiệc cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Phụ dâu chính đã kết hôn: cách diễn đạt dài hơn, mô tả vai trò.
  • Trợ lý cô dâu đã kết hôn: nhấn mạnh chức năng hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up as matron of honor: làm phù dâu đã kết hôn.
    • She will stand up as matron of honor for her cousin. ( ấy sẽ làm phù dâu đã kết hôn cho em họ mình.)
  • Serve as matron of honor: đảm nhận vai trò phù dâu đã kết hôn.
    • I am honored to serve as matron of honor at your wedding. (Tôi rất vinh dự được đảm nhận vai trò phù dâu đã kết hôn tại đám cưới của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "matron of honor" một thuật ngữ nghi lễ cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.